car carrier

car carrier

A car carrier transports several new vehicles on the highway.

Định nghĩa

Danh từ: Xe chở ô tô, -moóc chở ô tô mới.

dụ sử dụng
  • (Xe chở ô tô đã vận chuyển hàng chục chiếc xe mới từ nhà máy đến đại .)
  • (Một chiếc xe chở ô tô dài đã đỗ trên đường cao tốc, chất đầy những chiếc xe nhỏ gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "car carrier trailer": -moóc chở ô tô, thường được kéo bởi xe tải.

    • The logistics company uses a specialized car carrier trailer for long-distance deliveries. (Công ty hậu cần sử dụng một -moóc chở ô tô chuyên dụng cho các chuyến giao hàng đường dài.)
  • "car carrier ship": tàu chở ô tô, dùng để vận chuyển xe qua biển.

    • The port was busy loading vehicles onto a massive car carrier ship. (Cảng đang bận rộn xếp xe lên một con tàu chở ô tô khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Car carrier (n): xe chở ô tô (dạng -moóc hoặc xe tải chuyên dụng).

    • The car carrier arrived at the showroom with a full load of SUVs. (Xe chở ô tô đã đến phòng trưng bày với một tải đầy xe SUV.)
  • Auto carrier (n): đồng nghĩa với "car carrier", thường dùng trong ngành công nghiệp ô tô.

    • The auto carrier was unloaded at the distribution center. (Xe chở ô tô đã được dỡ hàng tại trung tâm phân phối.)
Từ đồng nghĩa
  • Vehicle transporter: xe vận chuyển phương tiện.
  • Auto transport truck: xe tải vận chuyển ô tô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry by car carrier: vận chuyển bằng xe chở ô tô.

    • The new models were carried by car carrier to regional warehouses. (Các mẫu xe mới đã được vận chuyển bằng xe chở ô tô đến các kho hàng khu vực.)
  • Load onto a car carrier: chất lên xe chở ô tô.

    • Workers carefully loaded the luxury cars onto the car carrier. (Công nhân đã cẩn thận chất những chiếc xe sang lên xe chở ô tô.)
Thành ngữ liên quan
  • "On a car carrier": đang được vận chuyển trên xe chở ô tô.
    • The fleet of vehicles is currently on a car carrier heading to the port. (Đội xe đang được vận chuyển trên một xe chở ô tô hướng đến cảng.)